Nguyên lý làm việc của bếp hồng ngoại dựa trên việc sử dụng bức xạ nhiệt hồng ngoại để làm nóng đáy nồi và nấu chín thực phẩm. Khác với bếp từ (sử dụng cảm ứng điện từ), bếp hồng ngoại hoạt động bằng cách đốt nóng các dây may-so (dây điện trở) hoặc bóng đèn halogen để phát ra tia hồng ngoại, truyền nhiệt trực tiếp đến nồi và thực phẩm.
Nguyên lý hoạt động của bếp hồng ngoại:
- Tạo ra nhiệt bằng điện trở hoặc bóng đèn halogen:
- Bếp hồng ngoại sử dụng dây may-so (dây điện trở) hoặc bóng đèn halogen làm nguồn phát nhiệt.
- Khi bếp được bật, dòng điện chạy qua dây may-so hoặc bóng đèn halogen, làm chúng nóng lên và phát ra bức xạ nhiệt hồng ngoại.
- Phát ra tia hồng ngoại:
- Tia hồng ngoại là một dạng sóng điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng khả kiến, nằm trong khoảng 0.76 µm đến 1 mm.
- Tia hồng ngoại có khả năng truyền nhiệt trực tiếp đến các vật thể mà không cần môi trường trung gian.
- Truyền nhiệt đến nồi và thực phẩm:
- Tia hồng ngoại phát ra từ bếp sẽ hấp thụ vào đáy nồi, làm nóng nồi và truyền nhiệt đến thực phẩm bên trong.
- Quá trình này tương tự như cách nhiệt từ mặt trời làm nóng các vật thể trên Trái Đất.
- Mặt bếp nóng lên:
- Khác với bếp từ, mặt bếp hồng ngoại (thường làm bằng kính ceramic) sẽ nóng lên do tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt từ dây may-so hoặc bóng đèn halogen.
- Nhiệt lượng từ mặt bếp cũng góp phần làm nóng đáy nồi.

Đặc điểm nổi bật của bếp hồng ngoại:
- Không yêu cầu nồi chuyên dụng:
- Bếp hồng ngoại có thể sử dụng được với mọi loại nồi, chảo (kim loại, gang, đất, thủy tinh, gốm, v.v.) miễn là chúng chịu được nhiệt.
- Truyền nhiệt nhanh:
- Bếp hồng ngoại làm nóng nồi và thực phẩm nhanh chóng nhờ cơ chế truyền nhiệt trực tiếp.
- Phù hợp với nhiều phương pháp nấu:
- Bếp hồng ngoại thích hợp để nấu, hầm, chiên, xào, và thậm chí nướng thực phẩm.
- An toàn và tiện lợi:
- Bếp có khả năng điều chỉnh nhiệt độ linh hoạt, phù hợp với nhiều món ăn khác nhau.
- Một số bếp hồng ngoại có chức năng tự động tắt khi quá nhiệt.
Ưu điểm của bếp hồng ngoại:
- Không kén nồi: Có thể sử dụng với mọi loại nồi, chảo.
- Truyền nhiệt nhanh: Làm nóng nồi và thực phẩm nhanh chóng.
- Dễ sử dụng: Thiết kế đơn giản, dễ điều chỉnh nhiệt độ.
- Chi phí hợp lý: Giá thành thường thấp hơn so với bếp từ.
Nhược điểm của bếp hồng ngoại:
- Tiêu thụ điện năng cao: Hiệu suất chuyển hóa năng lượng thấp hơn so với bếp từ.
- Mặt bếp nóng: Có thể gây nguy hiểm nếu chạm vào trong quá trình sử dụng.
- Làm nóng không gian xung quanh: Tỏa nhiệt ra môi trường, có thể làm nóng phòng bếp.
So sánh với bếp từ:
| Tiêu chí | Bếp hồng ngoại | Bếp từ |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Sử dụng bức xạ nhiệt hồng ngoại | Sử dụng cảm ứng điện từ |
| Loại nồi phù hợp | Mọi loại nồi, chảo | Chỉ nồi/chảo có đáy nhiễm từ |
| Hiệu suất | Khoảng 60-70% | Khoảng 80-90% |
| Tốc độ làm nóng | Nhanh | Rất nhanh |
| An toàn | Mặt bếp nóng, dễ gây bỏng | Mặt bếp không nóng, an toàn hơn |
| Tiêu thụ điện | Cao hơn | Thấp hơn |
Tóm tắt nguyên lý hoạt động:
- Dòng điện làm nóng dây may-so hoặc bóng đèn halogen.
- Dây may-so/bóng đèn phát ra tia hồng ngoại.
- Tia hồng ngoại truyền nhiệt trực tiếp đến đáy nồi và thực phẩm.
- Nhiệt lượng làm nóng nồi và nấu chín thực phẩm.
Bếp hồng ngoại là một lựa chọn phổ biến nhờ khả năng sử dụng linh hoạt và giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều gia đình và cơ sở kinh doanh.












