Tam giới

317

Tam giới (zh. 三界, sa. triloka, traidhātuka, trayo dhātavaḥ, pi. tisso dhātuyo, bo. khams gsum ཁམས་གསུམ་), cũng được gọi là Tam hữu (zh. 三有), là ba cõi củaVòng sinh tử, là nơi mà loài Hữu tình tái sinh trong theo hướng Lục đạo (sa. gati). Khái niệm Tam giới này có thể hiểu là Vũ trụ quan của đạo Phật.

Tam giới bao gồm:

1. Dục giới (zh. 欲界; s, p: kāmaloka, kāmadhātu, bo. `dod khams འདོད་ཁམས་, `dod pa`i khams འདོད་པའི་ཁམས་), có ham muốn về giới tính và những ham muốn khác.

  • Trong dục giới có sáu loại hữu tình sau:
  • 1. Địa ngục (zh. 地獄, sa. naraka)
2. Ngạ quỷ/Quỷ đói]] (zh. 餓鬼, sa. preta)
3. Súc sinh/Loài thú]] (zh. 畜生, sa. paśu)
4. Loài người (zh. 人世, sa. nāra)
5. A-tu-la (zh. 阿修羅, sa. asura)
6. Cõi trời ở cõi dục (lục dục thiên 六欲天):

Trời Tứ thiên vương (zh. 四天王, sa. cāturmahārājika);
Trời Đao lợi (忉利) hay trời Ba mươi ba (zh. 三十三天, sa. trayastriṃśa);
Trời Dạ-ma (zh. 夜摩, sa. yāmadeva) hoặc trời Tu-dạ-ma (zh. 須夜摩天, sa. suyāma);
Trời Đâu-suất (zh. 兜率天, sa. tuṣita);
Trời Hoá lạc (zh. 化樂天, sa. nirmāṇarati);
Trời Tha hoá tự tại (zh. 他化自在天, sa. paranirmitavaśavarti);

2. Sắc giới (zh. 色界, sa. rūpaloka, rūpadhātu, bo. gzugs khams གཟུགས་ཁམས་): các vị ở đây thuộc nam tính nhưng đã chấm dứt mọi ham muốn, ăn uống, nhưng còn có khoái lạc. Đây là thế giới của các người trời trong cõi Thiền (sa. dhyāna). Hành giả tu tập thiền định có thể tái sinh trong cõi sắc. Sắc giới gồm bốn cõi, mỗi cõi lại được chia thành nhiều cõi trời khác nhau:

  • Trời Sơ thiền (zh. 初禪天) với ba cõi sau:
Trời Phạm thân (zh. 梵身天, sa. brahmakāyika);
Trời Phạm phụ (zh. 梵輔天, sa. brahmapurohita);
Trời Đại phạm (zh. 大梵天, sa. mahābrahmā).
Có hệ thống ghi thêm cõi trời thứ tư của trời Sơ thiền là trời Phạm chúng (zh. 梵眾天, sa. brahmaparśadya).
  • Trời Nhị thiền (zh. 二禪天) với ba cõi sau:
Trời Thiểu quang (zh. 少光天, sa. parīttābha);
Trời Vô lượng quang (zh. 無量光天, sa. apramāṇābha);
Trời Cực quang tịnh (zh. 極光淨天, sa. abhāsvara, kiểu dịch cũ là trời Quang âm (zh. 光音天).
  • Trời Tam thiền (zh. 三禪天) bao gồm:
Trời Thiểu tịnh (zh. 少淨天, sa. parīttaśubha);
Trời Vô lượng tịnh (zh. 無量淨天, sa. apramāṇaśubha);
Trời Biến tịnh (zh. 遍淨天, sa. śubhakṛtsna).
  • Trời Tứ thiền (zh. 四禪天) gồm có:
Trời Vô vân (zh. 無雲天, sa. anabhraka);
Trời Phúc sinh (zh. 福生天, sa. puṇyaprasava);
Trời Quảng quả (zh. 廣果天, sa. bṛhatphala);
Trời Vô tưởng (zh. 無想天, sa. asāṃjñika);
Trời Vô phiền (zh. 無煩天, sa. avṛha);
Trời Vô nhiệt (zh. 無熱天, sa. atapa);
Trời Thiện kiến (zh. 善見天, sa. sudarśana);
Trời Sắc cứu kính (zh. 色究竟天, sa. akaniṣṭha);
Trời Hoà âm (zh. 和音天, sa. aghaniṣṭha);
Trời Đại tự tại (zh. 大自在天, sa. mahāmaheśvara).
Có sách xếp trời Vô tưởng, trời Vô phiền, trời Vô nhiệt, trời Thiện kiến, trời Sắc cứu kính, trời Hoà âm thuộc trời Tịnh phạm (zh. 淨梵天), không thuộc về trời Tứ thiền.

3. Vô sắc giới (zh. 無色界, sa. arūpaloka, arūpadhātu, bo. gzugs med khams གཟུགས་མེད་ཁམས་, gzugs med kyi khams གཟུགས་མེད་ཀྱི་ཁམས་): thế giới này được tạo dựng thuần tuý bằng tâm thức và gồm bốn xứ (sa. arūpasamādhi). Vô sắc giới gồm:

Xứ Không vô biên (zh. 空無邊處, sa. ākāśanantyāyatana);
Xứ Thức vô biên (zh. 識無邊處, sa. vijñānanantyāyatana);
Xứ Vô sở hữu (zh. 無所有處, sa. ākiṃcanyāyatana);
Xứ Phi tưởng phi phi tưởng (zh. 非想非非想處, sa. naivasaṃjñā-nāsaṃjñāyatana).
Hành giả tu học Tứ thiền Cửu Định có thể sinh vào bốn xứ này.

Nguyên lý hình thành tam giới

Trong quan niệm Phật giáo, nguyên lý hình thành Tam giới (Dục giới, Sắc giới, và Vô sắc giới) chủ yếu xuất phát từ tâm thức mê lầm, chấp trước và vô minh của chúng sinh, chứ không phải do một đấng tạo hóa cụ thể nào tạo ra. Câu nói “Tam giới duy tâm” (ba cõi chỉ do tâm biến hiện) tóm tắt nguyên lý này một cách chính xác. 
Cụ thể, sự hình thành Tam giới dựa trên các nguyên tắc sau:
  • Do nghiệp lực và tâm chấp trước: Chúng sinh do vô minh (si mê) che lấp bản tính giác ngộ, từ đó khởi lên tham ái (tham) và sân hận (sân). Ba độc tố này (tham, sân, si) thúc đẩy chúng sinh tạo ra các nghiệp (hành động, lời nói, suy nghĩ) thiện và ác. Chính những nghiệp lực này dẫn dắt chúng sinh tái sinh vào các cõi khác nhau trong Tam giới.
  • Phân chia theo cấp độ phiền não: Tam giới được phân chia dựa trên mức độ thanh tịnh hay cấu uế của tâm thức chúng sinh. 
Cấu trúc và Nguyên lý của từng cõi
  1. Dục giới (Cõi của Dục vọng):
    • Nguyên lý: Đây là cõi mà chúng sinh còn đầy đủ các ham muốn vật chất và tinh thần (dục lạc, ăn uống, ngủ nghỉ, tình dục…).
    • Cư dân: Bao gồm các loài địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh, loài người, A-tu-la và sáu cõi trời Dục giới. Tất cả đều bị chi phối mạnh mẽ bởi tham ái.
  2. Sắc giới (Cõi của Sắc tướng thanh tịnh):
    • Nguyên lý: Cõi này dành cho các vị đã tu tập thiền định, vượt qua được ham muốn dục lạc ở Dục giới nhưng vẫn còn thân thể vật lý (sắc thân) vi tế và môi trường sống thanh tịnh do định lực tạo ra.
    • Cư dân: Gồm 18 cõi trời, tương ứng với bốn tầng thiền (Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền). Tâm thức ở đây an lạc và vi diệu hơn Dục giới, nhưng vẫn còn hình tướng.
  3. Vô sắc giới (Cõi phi vật chất):
    • Nguyên lý: Cảnh giới cao nhất trong Tam giới, nơi chúng sinh đã hoàn toàn thoát khỏi sự ràng buộc của vật chất và hình tướng. Họ chỉ tồn tại dưới dạng tâm thức (thần thức) thuần túy trong trạng thái thiền định sâu.
    • Cư dân: Gồm bốn cõi trời, tương ứng với Tứ không định (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ). 
Tóm lại, Tam giới là một “ngôi nhà lửa” giam hãm chúng sinh trong vòng sinh tử luân hồi, được hình thành và duy trì bởi chính tâm mê và nghiệp lực của chúng sinh. Con đường giải thoát là tu tập theo lời Phật dạy (Giới, Định, Tuệ) để ra khỏi ngôi nhà Tam giới này và đạt đến Niết bàn (giác ngộ).